Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 造TẠO,THÁO
Hán

TẠO,THÁO- Số nét: 10 - Bộ: SƯỚC 辶

ONゾウ
KUN造る つくる
  造り つくり
  造り -づくり
  ずくり
  づくり
 
  • Gây nên, làm nên. Như tạo phúc nhất phương 造福一方 làm nên phúc cho cả một phương. Tạo nghiệt vô cùng 造?無窮 gây nên mầm vạ vô cùng, v.v.
  • Xây đắp, sáng tạo ra. Như tu tạo 修造 sửa sang, xây đắp lại. Phàm người nào sáng chế ra một cái gì trước cũng gọi là tạo. Như Mông Diềm tạo bút 蒙恬造筆 ông Mông Điềm chế tạo ra bút trước. Sái luân tạo chỉ 蔡倫造紙 ông Sái Luân chế tạo ra giấy trước nhất, v.v.
  • Bịa đặt. Như tạo dao sinh sự 造謠生事 bịa đặt ra lời nói phao để sinh sự.
  • Trước, mới.
  • Một âm là tháo. Đến. Như đăng môn tháo thất 登門造室 lên cửa tới nhà. Học tới nơi nào cũng gọi là tháo. Như thâm tháo 深造 tới cõi thâm thúy.
  • Người hai phe gọi là tháo. Như bên nguyên cáo và bên bị cáo cùng tới tòa án gọi là lưỡng tháo 兩造. Nhà lấy số gọi số đàn ông là kiền tháo 乾造, số đàn bà gọi là khôn tháo 坤造 cũng theo một nghĩa ấy cả.
  • Thời đại. Như mạt tháo 末造 đời cuối, mạt thế.
  • Thốt nhiên. Như tháo thứ 造次 vội vàng, hấp tấp, thảng thốt.
  • Tế cầu phúc.
  • Ghép liền.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
TẠO,THÁO HÓA tạo hoá;tạo hóa
TẠO,THÁO cắt tỉa (cây);chế biến;chuẩn bị (đồ ăn);hóa trang (khuôn mặt);tạo ra; chế tạo;thảo ra; soạn ra; sáng tác;trồng trọt;xây dựng; thành lập
り手 TẠO,THÁO THỦ Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm
TẠO,THÁO HOA hoa giả
船所 TẠO,THÁO THUYỀN SỞ xưởng đóng tàu
船する TẠO,THÁO THUYỀN đóng tàu
TẠO,THÁO THUYỀN việc đóng thuyền; việc đóng tàu
成する TẠO,THÁO THÀNH gây dựng;tạo thành
幣局 TẠO,THÁO TỆ CỤC,CUỘC sở đúc tiền (xu)
反する TẠO,THÁO PHẢN tạo phản
VÔ,MÔ TẠO,THÁO TÁC dễ dàng; đơn giản;sự đơn giản; sự dễ dàng
MỘC TẠO,THÁO sự làm bằng gỗ; sự làm từ gỗ
する NGỤY TẠO,THÁO bịa đặt;giả mạo
CHÚ TẠO,THÁO CƯƠNG thép đúc
TÂN TẠO,THÁO tân tạo
NGỤY TẠO,THÁO sự làm giả; sự chế tạo giả
CHÚ TẠO,THÁO SỞ xưởng đúc
NHẠN TẠO,THÁO Sự giả mạo; sự giả tạo; sự giả; giả mạo; giả tạo; giả
する CẢI TẠO,THÁO cải tạo; chỉnh sửa lại
衛星 NHÂN TẠO,THÁO VỆ TINH vệ tinh nhân tạo
CHÚ TẠO,THÁO HÌNH khuôn đúc
業者のマク CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ nhãn hiệu người sản xuất
する MÔ TẠO,THÁO chế tạo theo mẫu; bắt chước
CẢI TẠO,THÁO sự cải tạo; sự chỉnh sửa lại; sự sửa lại; cải tạo; chỉnh sửa lại; sửa lại; sự cải cách; cải cách; sự đổi mới; đổi mới; tân trang
繊維 NHÂN TẠO,THÁO TIỆM DUY sợi nhân tạo;tơ nhân tạo;tơ sợi nhân tạo
する CHÚ TẠO,THÁO nung đúc;rèn đúc
業者 CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ người sản xuất
MÔ TẠO,THÁO sự chế tạo theo mẫu; sự bắt chước
する NIẾT TẠO,THÁO bày vẽ
皮革 NHÂN TẠO,THÁO BỈ CÁCH da giả
する CHÚ TẠO,THÁO đúc
工場 CHẾ TẠO,THÁO CÔNG TRƯỜNG xưởng chế tạo
遺伝子 CẤU TẠO,THÁO DI TRUYỀN TỬ,TÝ Gen cấu trúc
THỦ TẠO,THÁO sự tự tay làm;vải dệt thủ công;tự tay làm
ゴム NHÂN TẠO,THÁO cao su nhân tạo
CHÚ TẠO,THÁO sự đúc
する CHẾ TẠO,THÁO chế biến;chế tạo; sản xuất
記述 CẤU TẠO,THÁO KÝ THUẬT sự mô tả cấu trúc; mô tả cấu trúc; mô tả cấu hình
する KIẾN TẠO,THÁO kiến tạo;xây
NHÂN TẠO,THÁO sự nhân tạo; nhân tạo
NHƯỜNG TẠO,THÁO SỞ nơi ủ rượu; nơi ủ bia; nơi ủ rượu bia
CHẾ TẠO,THÁO sự chế tạo; sự sản xuất
言語学 CẤU TẠO,THÁO NGÔN NGỮ HỌC Ngôn ngữ học cấu trúc
CẤU TẠO,THÁO THỨC Công thức cấu trúc
り人 HÀ TẠO,THÁO NHÂN người đóng gói
変化 CẤU TẠO,THÁO BIẾN HÓA sự thay đổi cấu trúc; thay đổi cấu trúc; thay đổi kết cấu; biến dạng cấu trúc; biến dạng kết cấu
りする HÀ TẠO,THÁO đóng hàng; đóng gói hành lý
保持 CẤU TẠO,THÁO BẢO TRÌ sự bảo toàn cấu trúc; bảo toàn cấu trúc
HÀ TẠO,THÁO đóng hàng; đóng gói hành lý
CẤU TẠO,THÁO THỂ cấu trúc; kết cấu; thân
QUỐC TẠO,THÁO Xây dựng đất nước
主義 CẤU TẠO,THÁO CHỦ,TRÚ NGHĨA cấu trúc luận; chủ nghĩa cấu trúc
する SÁNG TẠO,THÁO sáng chế;tạo
する CẤU TẠO,THÁO cấu tạo
する SÁNG TẠO,THÁO sáng tạo
CẤU TẠO,THÁO cấu trúc; cấu tạo;cơ cấu
SÁNG TẠO,THÁO sự sáng tạo
ご新 TÂN TẠO,THÁO vợ; phu nhân; bà xã
ご新 TÂN TẠO,THÁO vợ; phu nhân; bà xã
等位構 ĐĂNG VỊ CẤU TẠO,THÁO cấu trúc đẳng vị
内閣改 NỘI CÁC CẢI TẠO,THÁO cuộc cải cách nội các
小型木 TIỂU HÌNH MỘC TẠO,THÁO THUYỀN ghe
表層構 BIỂU TẦNG,TẰNG CẤU TẠO,THÁO cấu trúc bề ngoài
天地創 THIÊN ĐỊA SÁNG TẠO,THÁO Sự tạo thành
基礎を CƠ SỞ TẠO,THÁO xây đắp
圧搾鋳 ÁP TRA CHÚ TẠO,THÁO CƠ,KY máy đúc áp lực
耐震構 NẠI CHẤN CẤU TẠO,THÁO cách cấu tạo để chịu đựng chấn động mạnh
耐火構 NẠI HỎA CẤU TẠO,THÁO cách cấu tạo khó bắt lửa
経済構 KINH TẾ CẤU TẠO,THÁO cơ cấu kinh tế
構成素構 CẤU THÀNH TỐ CẤU TẠO,THÁO cấu trúc thành phần
欧州自動車製業者協会 ÂU CHÂU TỰ ĐỘNG XA CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ HIỆP HỘI Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Châu Âu
欧州ビール醸連盟 ÂU CHÂU NHƯỜNG TẠO,THÁO LIÊN MINH Liên hiệp những nhà sản xuất rượu của Châu Âu
カリフォルニア製業者協会 CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ HIỆP HỘI Hiệp hội các nhà sản xuất California