Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 剤TỀ
Hán

TỀ- Số nét: 10 - Bộ: TỀ, TRAI 斉

ONザイ, スイ, セイ
KUN剤 かる
  剤る けずる
  • Dịch tễ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
剤 TỀ thuốc
下剤 HẠ TỀ thuốc sổ;thuốc táo bón;thuốc tẩy;thuốc tiêu;thuốc xổ
著剤する TRỮ,TRƯỚC TỀ pha thuốc
薬剤 DƯỢC TỀ dược;dược liệu;dược phẩm;phương dược
薬剤学 DƯỢC TỀ HỌC dược liệu học
薬剤師 DƯỢC TỀ SƯ dược sĩ
吐剤 THỔ TỀ thuốc gây nôn
合剤 HỢP TỀ thuốc hỗn hợp
調剤 ĐIỀU TỀ bào chế;phương dược;phương thuốc;sự bốc thuốc
調剤し ĐIỀU TỀ bào chế sư
調剤する ĐIỀU TỀ bốc thuốc;cắt thuốc;hốt thuốc;làm thuốc;pha;sao chế
調剤師 ĐIỀU TỀ SƯ Dược sĩ
洗剤 TẨY TỀ bột làm bánh;chất tẩy rửa;xà bông bột;xà phòng bột
錠剤 ĐĨNH TỀ viên thuốc; viên thuốc nén
乳剤 NHŨ TỀ Chất nhũ tương
殺菌剤 SÁT KHUẨN TỀ Thuốc sát trùng
鎮静剤 TRẤN TĨNH TỀ thuốc an thần
殺虫剤 SÁT TRÙNG TỀ sát trùng;thuốc sát trùng;thuốc trừ sâu
止血剤 CHỈ HUYẾT TỀ thuốc cầm máu
栄養剤 VINH DƯỠNG TỀ bổ dược;bổ phẩm;thuốc bổ
接着剤 TIẾP TRƯỚC TỀ keo
抗生剤 KHÁNG SINH TỀ thuốc kháng sinh
定着剤 ĐỊNH TRƯỚC TỀ thuốc hiện ảnh
媒染剤 MÔI NHIỄM TỀ thuốc nhuộm
塗擦剤 ĐỒ SÁT TỀ thuốc bôi; thuốc xoa
催眠剤 THÔI MIÊN TỀ thuốc ngủ
乳化剤 NHŨ HÓA TỀ chất nhũ hóa; thuốc nhũ hóa
添加剤 THIÊM GIA TỀ thuốc phụ gia; chất phụ gia
漂白剤 PHIÊU BẠCH TỀ chất tẩy trắng;thuốc tẩy
熏蒸剤 HUÂN CHƯNG TỀ thuốc xông
防腐剤 PHÒNG HỦ TỀ chất khử trùng
燻蒸剤 HUÂN CHƯNG TỀ thuốc xông
粉洗剤 PHẤN TẨY TỀ bột giặt
育毛剤 DỤC MAO TỀ thuốc mọc tóc
覚醒剤 GIÁC TỈNH TỀ chất kích thích
解毒剤 GIẢI ĐỘC TỀ thuốc giải độc
殺虫剤噴霧器 SÁT TRÙNG TỀ PHÚN VỤ KHÍ bơm thuốc trừ sâu
解熱剤 GIẢI NHIỆT TỀ thuốc giải nhiệt
調合剤 ĐIỀU HỢP TỀ thuốc phối trộn
起爆剤 KHỞI BỘC,BẠO TỀ chất kích nổ; chất dễ cháy nổ; chất nổ; bộc phá
鎮痛剤 TRẤN THỐNG TỀ thuốc giảm đau
合成洗剤 HỢP THÀNH TẨY TỀ Thuốc tẩy tổng hợp; bột giặt tổng hợp
中性洗剤 TRUNG TÍNH,TÁNH TẨY TỀ Thuốc tẩy trung tính
選択洗剤 TUYỂN TRẠCH TẨY TỀ bột giặt
熱硬化剤 NHIỆT NGẠNH HÓA TỀ chất làm rắn lại theo nhiệt
凍結防止剤 ĐÔNG KẾT PHÒNG CHỈ TỀ thuốc chống đông
キニーネ剤 TỀ thuốc ký ninh
アンチノック剤 TỀ chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ; chất giảm tiếng ồn