Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 斎TRAI
Hán

TRAI- Số nét: 11 - Bộ: TỀ, TRAI 斉

ONサイ
KUN斎 とき
  斎む つつしむ
  斎 ものいみ
  斎む いむ
  斎 いつき
  斎 さえ
  斎 ひとし
  • Trai giới


Từ hánÂm hán việtNghĩa
斎戒 TRAI GIỚI sự rửa tội
書斎 THƯ TRAI thư phòng