Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 碗OẢN
Hán

OẢN- Số nét: 13 - Bộ: THẠCH 石

ONワン
KUN碗 こばち
  • Tục dùng như chữ "oản" ?.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
碗 OẢN bát;chén
食碗 THỰC OẢN bát ăn
茶碗 TRÀ OẢN bát;bát ăn;cái chén;chén chè;tách trà
お碗 OẢN bát đựng nước tương; bát; chén (theo cách gọi của người Nam Bộ)
湯のみ茶碗 THANG TRÀ OẢN cái tách trà
琺瑯引き茶碗 PHÁP LANG DẪN TRÀ OẢN bát tráng men