Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 射XẠ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 射程 | XẠ TRÌNH | tầm bắn |
| 射殺する | XẠ SÁT | tự sát bằng súng; bắn |
| 射殺 | XẠ SÁT | sự bắn chết |
| 射撃術 | XẠ KÍCH THUẬT | xạ thuật |
| 射撃場 | XẠ KÍCH TRƯỜNG | trường bắn;xạ trường |
| 射撃する | XẠ KÍCH | bắn;bắn súng;xạ;xạ kích |
| 射撃し始める | XẠ KÍCH THỦY | bắn vào |
| 射撃 | XẠ KÍCH | hỏa mai |
| 射幸契約 | XẠ HẠNH KHẾ,KHIẾT ƯỚC | hợp đồng may rủi |
| 射幸保険 | XẠ HẠNH BẢO HIỂM | đơn bảo hiểm may rủi |
| 射る | XẠ | bắn trúng;chiếu rọi |
| 射す | XẠ | chích;chiếu; chiếu rọi;cho vào; chiếu vào;dâng lên;tỏ ra;trộn vào |
| 噴射する | PHÚN XẠ | phun; phụt |
| 高射砲 | CAO XẠ PHÁO | pháo cao xạ; súng phòng không |
| 投射する | ĐẦU XẠ | phóng ra; chiếu ra; lan toả |
| 投射 | ĐẦU XẠ | sự phóng ra; sự chiếu ra |
| 投射原理 | ĐẦU XẠ NGUYÊN LÝ | Nguyên lý chiếu |
| 噴射 | PHÚN XẠ | sự phun ra; sự phụt ra |
| 反射鏡 | PHẢN XẠ KÍNH | gương phản chiếu;kính phản chiếu;kính phản xạ; gương phản xạ; tấm phản xạ |
| 反射運動 | PHẢN XẠ VẬN ĐỘNG | hành động phản xạ |
| 反射的 | PHẢN XẠ ĐÍCH | thuộc về phản xạ; mang tính phản xạ |
| 反射率 | PHẢN XẠ XUẤT | Hệ số phản xạ |
| 反射光線 | PHẢN XẠ QUANG TUYẾN | tia phản xạ |
| 反射係数線図 | PHẢN XẠ HỆ SỐ TUYẾN ĐỒ | Biểu đồ hệ số phản xạ |
| 反射係数 | PHẢN XẠ HỆ SỐ | Hệ số phản xạ |
| 反射する | PHẢN XẠ | phản quang |
| 反射する | PHẢN XẠ | phản xạ |
| 反射 | PHẢN XẠ | phản chiếu;phản xạ;sự phản xạ |
| 入射角 | NHẬP XẠ GIÁC | Góc tới (vật lý) |
| 入射光線 | NHẬP XẠ QUANG TUYẾN | Tia tới (vật lý) |
| 入射 | NHẬP XẠ | Tới (tia) (vật lý) |
| 乱射 | LOẠN XẠ | loạn xạ |
| 注射器 | CHÚ XẠ KHÍ | ống chích;ống tiêm |
| 高射特科 | CAO XẠ ĐẶC KHOA | Pháo binh phòng không |
| 高射機関銃 | CAO XẠ CƠ,KY QUAN SÚNG | súng cao xạ |
| 直射日光 | TRỰC XẠ NHẬT QUANG | ánh mặt trời chiếu thẳng |
| 直射 | TRỰC XẠ | sự bắn thẳng; sự chiếu thẳng (ánh mặt trời) |
| 発射薬 | PHÁT XẠ DƯỢC | chất nổ đẩy |
| 発射台 | PHÁT XẠ ĐÀI | bệ phóng; đài phóng |
| 発射する | PHÁT XẠ | bắn tên;xạ |
| 発射する | PHÁT XẠ | bắn tên;phóng |
| 発射 | PHÁT XẠ | phát súng;sự bắn tên;sự phóng |
| 熱射病 | NHIỆT XẠ BỆNH,BỊNH | bệnh say nắng; bệnh lả đi vì nóng |
| 注射針 | CHÚ XẠ CHÂM | kim chích |
| 注射薬 | CHÚ XẠ DƯỢC | thuốc chích;thuốc tiêm |
| 注射管 | CHÚ XẠ QUẢN | ống tiêm |
| 投射角 | ĐẦU XẠ GIÁC | góc chiếu |
| 注射する | CHÚ XẠ | chích;chích thuốc;tiêm thuốc |
| 放射 | PHÓNG XẠ | phóng xạ |
| 放射する | PHÓNG XẠ | phát quang;xạ quang |
| 放射エネルギー | PHÓNG XẠ | năng lượng phóng xạ |
| 放射性 | PHÓNG XẠ TÍNH,TÁNH | tính chất phóng xạ |
| 放射性廃棄物監督庁 | PHÓNG XẠ TÍNH,TÁNH PHẾ KHI VẬT GIÁM ĐỐC SẢNH | Cơ quan Quản lý Chất thải phóng xạ quốc gia |
| 放射線 | PHÓNG XẠ TUYẾN | bức xạ;phóng xạ;tia phóng xạ |
| 放射能 | PHÓNG XẠ NĂNG | năng lượng phóng xạ |
| 日射 | NHẬT XẠ | Bức xạ từ mặt trời |
| 日射病 | NHẬT XẠ BỆNH,BỊNH | bệnh say nắng |
| 注射 | CHÚ XẠ | sự tiêm; tiêm chủng |
| 注射する | CHÚ XẠ | tiêm; tiêm chủng |
| 報復射撃 | BÁO PHỤC XẠ KÍCH | phản xạ |
| 標的を射す | TIÊU ĐÍCH XẠ | bắn bia |
| 動脈注射 | ĐỘNG MẠCH CHÚ XẠ | tiêm động mạch (tiêm ven) |
| 筋肉注射する | CÂN NHỤC CHÚ XẠ | tiêm bắp thịt |
| 電子放射線 | ĐIỆN TỬ,TÝ PHÓNG XẠ TUYẾN | bức xạ nguyên tử |
| 擲弾発射筒 | TRỊCH ĐẠN,ĐÀN PHÁT XẠ ĐỒNG | Súng phóng lựu đạn |

