Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 屑TIẾT
Hán

TIẾT- Số nét: 10 - Bộ: THI 尸

ONセツ
KUN屑 くず
  屑い いさぎよい
  • Mạt vụn. Như thiết tiết 鐵屑 mạt sắt.
  • Vụn vặt.
  • Thèm. Như bất tiết 不屑 chẳng thèm.
  • Sạch.
  • Khinh thường.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
屑 TIẾT rác;vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn
麻屑 MA TIẾT sợi gai thô dùng để làm dây thừng
鋸屑 CỨ TIẾT Mùn cưa
鉋屑 BÀO TIẾT mạt cưa;vỏ bào; mùn bào
鉄屑 THIẾT TIẾT mạt sắt;sắt phế liệu
紙屑籠 CHỈ TIẾT LUNG,LỘNG sọt bỏ giấy
紙屑 CHỈ TIẾT giấy lộn; giấy bỏ đi; giấy loại;giấy vụn;vụn
木屑 MỘC TIẾT vỏ bào; mùn bào
選り屑 TUYỂN TIẾT Bã
大鋸屑 ĐẠI CỨ TIẾT Mùn cưa
おが屑 TIẾT mùn cưa
アルミ屑 TIẾT nhôm vụn