Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 乱LOẠN
Hán

LOẠN- Số nét: 07 - Bộ: THIỆT 舌

ONラン, ロン
KUN乱れる みだれる
  乱る みだる
  乱す みだす
  みだ
  乱める おさめる
  乱る わたる
 


Từ hánÂm hán việtNghĩa
LOẠN TÂM khùng
LOẠN XẠ loạn xạ
LOẠN PHẠT sự chặt phá bừa bãi
れる LOẠN bị lộn xộn; bị xáo trộn;bị lúng túng; bị mất bình tĩnh;rối
LOẠN chen ngang;đảo lộn;làm hỏng (kế hoạch);làm lộn xộn; làm mất trật tự; làm xáo trộn;loạn;phá rối;rũ rượi
LOẠN TẠP lẫn lộn; tạp nham; bừa bãi;sự lẫn lộn; sự tạp nham
LOẠN THỊ loạn thị
LOẠN BÚT sự viết nghệch ngoạc; sự viết bừa
用する LOẠN DỤNG lạm dụng
LOẠN DỤNG sự lạm dụng
暴者 LOẠN BẠO,BỘC GIẢ võ phu
暴する LOẠN BẠO,BỘC ồ ạt;trác táng
暴する LOẠN BẠO,BỘC bạo loạn; quấy rầy; quấy nhiễu
LOẠN BẠO,BỘC bạo loạn; hỗn láo; vô lễ; quá đáng;sự bạo loạn; sự quá đáng;thô lỗ
する HỖN LOẠN hỗn loạn
PHẢN LOẠN GIẢ kẻ phản loạn;phản tặc
した HỖN LOẠN bát nháo;bối rối;bộn bề;bừa bộn;diệu vợi;ngổn ngang;phiền toái
を鎮める PHẢN LOẠN TRẤN đàn áp cuộc nổi loạn
させる HỖN LOẠN đảo loạn
を抑える PHẢN LOẠN ỨC đàn áp cuộc nổi loạn
HỖN LOẠN hỗn độn;hỗn loạn;loạn lạc;sự hỗn loạn;tạp loạn
する PHẢN LOẠN khởi loạn;làm giặc;làm loạn;loạn;phiến loạn
を起こす BA LOẠN KHỞI nổi loạn
PHẢN LOẠN cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn;dấy loạn;phản loạn
BA LOẠN cuộc sống chìm nổi; sự chìm nổi; sự lên voi xuống chó; sự thăng trầm;sóng gió (rắc rối); tranh chấp; rắc rối
ĐỘNG LOẠN sự náo loạn
する NHIỄU LOẠN quấy rối;rối loạn
NỘI LOẠN cuộc nội loạn;nội loạn
HOẶC LOẠN sự hỗn loạn
NÃO LOẠN sự lo lắng
TAO LOẠN loạn lạc
れ髪 TẨM LOẠN PHÁT Mái tóc lúc mới ngủ dậy (bù xù)
する THÁC LOẠN loạn trí; lẫn
ĐẠI LOẠN đại loạn
QUỐC LOẠN quốc loạn
VẶN LOẠN sự lộn xộn
CUỒNG LOẠN sự mãnh liệt; sự mạnh mẽ; sự kinh khủng; sự cuồng loạn
BẠN LOẠN Cuộc nổi loạn
する HỖN LOẠN hòa lẫn;lộn xộn;pha lẫn;rối loạn;tán loạn
PHẢN LOẠN QUÂN quân phản loạn
掻き xxx LOẠN quấy
咲きれる TIÊU LOẠN nở rộ
規律を QUY LUẬT LOẠN phá quấy