Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 拘CÂU,CÚ
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拘置所 | CÂU,CÚ TRỊ SỞ | nhà giam |
| 拘置する | CÂU,CÚ TRỊ | bắt giam; tống giam |
| 拘置 | CÂU,CÚ TRỊ | sự bắt giam; sự tống giam; bắt; bắt giam; tống giam; giam |
| 拘禁する | CÂU,CÚ CẤM | giam cầm |
| 拘禁 | CÂU,CÚ CẤM | sự giam giữ; sự câu thúc; giam; giam giữ |
| 拘留する | CÂU,CÚ LƯU | bắt tù;giam giữ |
| 拘留する | CÂU,CÚ LƯU | giam; bắt giữ |
| 拘留 | CÂU,CÚ LƯU | bị bắt giữ;bị câu lưu;sự giam giữ; sự bắt giữ; giam giữ; bắt giữ |
| 拘泥する | CÂU,CÚ NÊ | câu nệ; khắt khe; bắt bẻ |
| 拘泥 | CÂU,CÚ NÊ | sự câu nệ; sự khắt khe; câu nện; khắt khe |
| 拘束時間 | CÂU,CÚ THÚC THỜI GIAN | thời gian làm việc |
| 拘束する | CÂU,CÚ THÚC | thắt buộc |
| 拘束する | CÂU,CÚ THÚC | câu thúc; ràng buộc; bắt ép |
| 拘束 | CÂU,CÚ THÚC | sự câu thúc; sự ràng buộc; sự bắt ép; ràng buộc; câu thúc; bắt ép |
| 身柄拘束 | THÂN BINH CÂU,CÚ THÚC | bị cầm tù |
| にも拘らず | CÂU,CÚ | dù cho; dẫu cho |

