Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 拍PHÁCH
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拍車 | PHÁCH XA | sự kích thích; sự thúc đẩy;sự tăng tốc độ |
| 拍手する | PHÁCH THỦ | bắt tay;nắm tay |
| 拍手する | PHÁCH THỦ | vỗ tay |
| 拍手 | PHÁCH THỦ | sự vỗ tay |
| 拍子木 | PHÁCH TỬ,TÝ MỘC | mõ đuổi chim;quả lắc (chuông) làm bằng gỗ |
| 拍子抜け | PHÁCH TỬ,TÝ BẠT | Sự chán nản |
| 拍子切り | PHÁCH TỬ,TÝ THIẾT | cắt vừa và dài |
| 拍子 | PHÁCH TỬ,TÝ | nhịp;sự ăn vần |
| 拍を数える | PHÁCH SỐ | Đếm phách |
| 足拍子 | TÚC PHÁCH TỬ,TÝ | Gõ nhịp bằng chân |
| 脈拍 | MẠCH PHÁCH | sự đập của mạch |
| 四拍子 | TỨ PHÁCH TỬ,TÝ | nhịp bốn |
| 二拍子 | NHỊ PHÁCH TỬ,TÝ | nhịp hai |
| 三拍子 | TAM PHÁCH TỬ,TÝ | nhịp ba |
| とんとん拍子 | PHÁCH TỬ,TÝ | không có gì vướng mắc; thuận buồm xuôi gió; thông đồng bén giọt; xuôi chèo mát mái |
| リズミカルな拍子をとって | PHÁCH TỬ,TÝ | nhịp nhàng |

