Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 餓NGẠ
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 餓鬼道 | NGẠ QUỶ ĐẠO | ma đói; con ma đói |
| 餓鬼 | NGẠ QUỶ | đứa trẻ hỗn xược |
| 餓死 | NGẠ TỬ | chết đói;sự chết đói |
| 餓死 | NGẠ TỬ | sự chết đói; nạn chết đói |
| 鼻餓つまる | TỴ NGẠ | ngạt mùi |
| 饑餓 | CƠ,KY NGẠ | sự chết đói; nạn đói |
| 飢餓一掃貧困解除 | CƠ NGẠ NHẤT TẢO BẦN KHỐN GIẢI TRỪ | xóa đói giảm nghèo |
| 飢餓 | CƠ NGẠ | đói kém;sự chết đói; chết đói; nạn đói |

