Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 油DU
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 油井 | DU TỈNH | giếng dầu |
| 油送船 | DU TỐNG THUYỀN | tàu dầu |
| 油送管 | DU TỐNG QUẢN | ống dẫn dầu |
| 油虫 | DU TRÙNG | gián; con gián |
| 油脂 | DU CHI | mỡ; chất béo |
| 油絵術 | DU HỘI THUẬT | nghệ thuật vẽ sơn dầu |
| 油絵 | DU HỘI | tranh sơn dầu |
| 油粕 | DU PHÁCH | bánh khô dầu |
| 油田 | DU ĐIỀN | mỏ dầu; túi dầu |
| 油断する | DU ĐOÀN,ĐOẠN | cẩu thả; lơ đễnh |
| 油断 | DU ĐOÀN,ĐOẠN | sự cẩu thả; sự lơ đễnh |
| 油をさす | DU | bôi dầu vào;bơm dầu vào |
| 油で炒める | DU SAO | chiên |
| 油で汚れた | DU Ô | bê bết |
| 油 | DU | dầu;dầu mỡ rán;mỡ |
| 鯨油 | KÌNH DU | dầu cá voi |
| 椿油 | XUÂN,THUNG DU | Dầu hoa trà |
| 搾油機 | TRA DU CƠ,KY | máy ép dầu |
| 搾油 | TRA DU | sự ép dầu |
| 原油流出 | NGUYÊN DU LƯU XUẤT | sự tràn ra của dầu thô; dầu loang; tràn dầu |
| 原油 | NGUYÊN DU | căn do;dầu thô; dầu mỏ |
| 肝油 | CAN DU | dầu cá thu;dầu gan cá |
| 鉱油 | KHOÁNG DU | dầu mỏ;Dầu thô |
| 醤油 | xxx DU | xì dầu |
| 魚油 | NGƯ DU | dầu cá |
| 給油所 | CẤP DU SỞ | nơi đổ dầu; trạm xăng; trạm cung cấp chất đốt; cây xăng; trạm cung cấp nhiên liệu |
| 糠油 | KHANG DU | Loại dầu làm từ cám gạo |
| 米油 | MỄ DU | dầu cám gạo |
| 石油輸出国機構 | THẠCH DU THÂU XUẤT QUỐC CƠ,KY CẤU | hội các nước xuất khẩu dầu |
| 石油会社 | THẠCH DU HỘI XÃ | Công ty dầu lửa |
| 石油こんろ | THẠCH DU | bếp dầu |
| 石油 | THẠCH DU | dầu hoả;dầu hôi;dầu; dầu lửa |
| 灯油 | ĐĂNG DU | dầu hoả; dầu đèn |
| 注油 | CHÚ DU | chế dầu vào;sự tra dầu; sự bôi trơn |
| 潤滑油 | NHUẬN HOẠT DU | dầu nhờn |
| 丁子油 | ĐINH TỬ,TÝ DU | Dầu đinh hương |
| 匂い油 | xxx DU | nước hoa |
| 麻実油 | MA THỰC DU | Dầu hạt gai |
| ゴマ油 | DU | Dầu vừng |
| 工業油脂 | CÔNG NGHIỆP DU CHI | dầu công nghiệp |
| 差し油 | SAI DU | dầu để tra (vào máy) |
| 揚げ油 | DƯƠNG DU | Dầu rán |
| 食用油 | THỰC DỤNG DU | dầu ăn |
| 椰子油 | GIA TỬ,TÝ DU | dầu dừa |
| 白檀油 | BẠCH ĐÀN DU | Dầu đàn hương |
| 橙皮油 | CHANH,SẬP BỈ DU | dầu vỏ cam |
| 機械油 | CƠ,KY GIỚI DU | dầu máy |
| 菜種油 | THÁI CHỦNG DU | Dầu thực vật; dầu chiết xuất từ cây cỏ |
| 胡麻油 | HỒ MA DU | dầu mè;Dầu vừng |
| 植物油 | THỰC VẬT DU | dầu thảo mộc;dầu thực vật |
| 不乾性油 | BẤT CAN,CÀN,KIỀN TÍNH,TÁNH DU | Dầu không khô |
| サラダ油 | DU | dầu xà lách |
| 中国石油天然ガス総公司 | TRUNG QUỐC THẠCH DU THIÊN NHIÊN TỔNG CÔNG TƯ,TY | Công ty Dầu lửa Quốc gia Trung Quốc |
| 英国石油会社 | ANH QUỐC THẠCH DU HỘI XÃ | Công ty Dầu lửa Anh |
| 落花生油 | LẠC HOA SINH DU | dầu lạc |
| テレピン油 | DU | nhựa thông |
| 戦場潤滑油脂 | CHIẾN TRƯỜNG NHUẬN HOẠT DU CHI | dầu mỡ |
| オリーブ油 | DU | dầu ô liu |
| ピーナッツ油 | DU | dầu phộng |
| とうもろこし油 | DU | dầu bắp |
| アブダビ国営石油会社 | QUỐC DOANH,DINH THẠCH DU HỘI XÃ | Công ty Dầu Quốc gia Abu Dhabi |
| アゼルバイジャン国際石油会社 | QUỐC TẾ THẠCH DU HỘI XÃ | Công ty Dầu lửa Quốc tế Azerbaijan |

