Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 泳VỊNH
Hán

VỊNH- Số nét: 08 - Bộ: THỦY 水

ONエイ
KUN泳ぐ およぐ
  • Lặn, đi ngầm dưới đáy nước.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
VỊNH PHÁP cách bơi; phương pháp bơi
VỊNH bơi;bơi lội;lội
する THỦY VỊNH bơi
する VIỄN VỊNH bơi cự ly xa
THỦY VỊNH lội;việc bơi; bơi
VIỄN VỊNH sự bơi cự ly xa
BÌNH VỊNH bơi nhái;kiểu bơi ếch
OA VỊNH lội ếch
BỐI VỊNH bơi ngửa;lội ngửa
BỐI VỊNH bơi ngửa;lội ngửa;sự bơi ngửa; kiểu bơi ngửa
CẠNH VỊNH cuộc thi bơi; thi bơi
KHUYỂN VỊNH bơi chó
競技 THỦY VỊNH CẠNH KỸ thi bơi
パンツ THỦY VỊNH quần bơi
立つ LẬP VỊNH bơi đứng
立ち LẬP VỊNH lội đứng
海で HẢI VỊNH tắm biển
自由型 TỰ DO HÌNH VỊNH bơi tự do
クロール VỊNH bơi sải