Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 髪PHÁT
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 髪留め | PHÁT LƯU | kẹp tóc; cặp tóc |
| 髪 | PHÁT | tóc |
| 髪にすり込む | PHÁT VÀO | vò đầu |
| 髪にパマネントをかける | PHÁT | uốn tóc |
| 髪のピン | PHÁT | cặp tóc; kẹp tóc |
| 髪の毛 | PHÁT MAO | sợi tóc; tóc; mái tóc |
| 髪の毛を伸ばす | PHÁT MAO THÂN | nuôi tóc |
| 髪の色 | PHÁT SẮC | màu tóc |
| 髪をくしけず | PHÁT | bới tóc |
| 髪をとかす | PHÁT | chải đầu |
| 髪を分ける | PHÁT PHÂN | chải |
| 髪を刈る | PHÁT NGẢI | cắt tóc;hớt tóc;húi tóc;thế phát |
| 髪を抜く | PHÁT BẠT | bứt tóc |
| 髪を磨く | PHÁT MA | chải |
| 髪を結ぶ | PHÁT KẾT | kết tóc |
| 髪を編む | PHÁT BIÊN | vấn tóc |
| 髪ピン | PHÁT | châm |
| 髪型 | PHÁT HÌNH | kiểu tóc |
| 髪をなでる | PHÁT | vuốt tóc |
| 理髪師 | LÝ PHÁT SƯ | thợ cắt tóc;thợ hớt tóc |
| 理髪 | LÝ PHÁT | sự cắt tóc |
| 洗髪 | TẨY PHÁT | dầu gội đầu |
| 毛髪 | MAO PHÁT | mái tóc;mao |
| 整髪料 | CHỈNH PHÁT LIỆU | keo xịt tóc |
| 散髪する | TÁN PHÁT | cắt tóc |
| 散髪 | TÁN PHÁT | sự cắt tóc; việc cắt tóc; cắt tóc |
| 怒髪天を突く | NỘ PHÁT THIÊN ĐỘT | giận sôi lên; giận dựng tóc gáy |
| 剃髪 | THẾ PHÁT | Lễ cạo đầu;trọc |
| 金髪 | KIM PHÁT | tóc vàng; tóc vàng hoe |
| 白髪 | BẠCH PHÁT | tóc trắng |
| 美髪 | MỸ,MĨ PHÁT | Tóc đẹp |
| 頭髪 | ĐẦU PHÁT | tóc trên đầu |
| 白髪 | BẠCH PHÁT | tóc bạc;tóc sâu |
| 調髪 | ĐIỀU PHÁT | Sự cắt tóc |
| 黒髪 | HẮC PHÁT | Tóc đen |
| 長髪 | TRƯỜNG,TRƯỢNG PHÁT | Tóc dài |
| 間一髪 | GIAN NHẤT PHÁT | đường tơ kẽ tóc; một ly; một tí |
| 切り髪 | THIẾT PHÁT | tóc bị cắt; tóc cắt ngắn |
| 若白髪 | NHƯỢC BẠCH PHÁT | tóc hoa râm |
| 濡れ髪 | NHU,NHI PHÁT | Tóc mới gội; tóc ướt |
| 寝乱れ髪 | TẨM LOẠN PHÁT | Mái tóc lúc mới ngủ dậy (bù xù) |
| 波打つ髪 | BA ĐẢ PHÁT | Tóc gợn sóng |
| 余分の髪を刈る | DƯ PHÂN PHÁT NGẢI | tỉa tóc |
| 一房の髪 | NHẤT PHÒNG PHÁT | Một lọn tóc |
| お下げ髪 | HẠ PHÁT | bím;đuôi sam |
| おさげ(髪) | PHÁT | xõa tóc |
| ウェーブした髪 | PHÁT | tóc quăn |

