Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 爵TƯỚC
Hán

TƯỚC- Số nét: 17 - Bộ: TRẢO 爪

ONシャク
  • Cái chén rót rượu.
  • Ngôi tước, chức tước.
  • Chim sẻ.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
爵位 TƯỚC VỊ tước vị; chức tước
男爵 NAM TƯỚC nam tước
授爵する THỤ,THỌ TƯỚC nâng ai lên hàng quí tộc
授爵 THỤ,THỌ TƯỚC sự được lên chức
公爵夫人 CÔNG TƯỚC PHU NHÂN Công nương; nữ công tước; công tước phu nhân
公爵 CÔNG TƯỚC công tước
侯爵夫人 HẦU TƯỚC PHU NHÂN Nữ hầu tước; hầu tước phu nhân
侯爵 HẦU TƯỚC hầu tước
伯爵 BÁ TƯỚC bá tước