Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 蹟TÍCH
Hán

TÍCH- Số nét: 18 - Bộ: TÚC 足

ONセキ, シャク
KUN あと
  • Cùng nghĩa với chữ tích 跡.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
KỲ TÍCH ĐÍCH linh thiêng;linh ứng;màu nhiệm;oai linh;thần diệu
KỲ TÍCH pháp;sự kỳ diệu; kỳ tích; điều kỳ diệu; kỳ diệu; sự thần kỳ; thần kỳ
KỲ TÍCH linh dược
DI TÍCH tàn tích
BÚT TÍCH Bản viết tay; chữ viết tay; bút tích
名所旧 DANH SỞ CỰU TÍCH thắng cảnh;thắng tích