Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 将TƯƠNG,TƯỚNG
Hán

TƯƠNG,TƯỚNG- Số nét: 10 - Bộ: TƯỜNG 爿

ONショウ, ソウ
KUN将に まさに
  将 はた
  将 まさ
  将る ひきいる
  将 もって
  将 かつ
  将 かつり
  将 すすむ
  将 たか
  将 ゆき


Từ hánÂm hán việtNghĩa
将士 TƯƠNG,TƯỚNG SỸ,SĨ tướng sĩ
将軍 TƯƠNG,TƯỚNG QUÂN tướng quân
将棋盤 TƯƠNG,TƯỚNG KỲ BÀN bàn cờ;bàn cờ tướng
将棋倒し TƯƠNG,TƯỚNG KỲ ĐẢO sự đổ dần dần hàng loạt; việc đổ dần dần thành loạt; việc ngã dúi dụi vào nhau
将棋をさす TƯƠNG,TƯỚNG KỲ đánh cờ
将棋 TƯƠNG,TƯỚNG KỲ cờ bạc;cờ tướng
将校 TƯƠNG,TƯỚNG HIỆU,GIÁO tướng tá
将来売買 TƯƠNG,TƯỚNG LAI MẠI MÃI bán kỳ hạn
将来の世代 TƯƠNG,TƯỚNG LAI THẾ ĐẠI hậu bối
将来 TƯƠNG,TƯỚNG LAI đời sau;mai sau;ngày sau;tương lai
主将 CHỦ,TRÚ TƯƠNG,TƯỚNG chủ tướng;đội trưởng (trong thể dục thể thao)
副将 PHÓ TƯƠNG,TƯỚNG phó tướng
名将を汚す DANH TƯƠNG,TƯỚNG Ô hoen
大将 ĐẠI TƯƠNG,TƯỚNG đại tướng; đô đốc; ông chủ; ông trùm
少将 THIẾU,THIỂU TƯƠNG,TƯỚNG thiếu tướng
梟将 KIÊU TƯƠNG,TƯỚNG viên tướng dũng mãnh
闘将 ĐẤU TƯƠNG,TƯỚNG người lãnh đạo dũng cảm
戦没将兵 CHIẾN MỐT TƯƠNG,TƯỚNG BINH chiến sĩ trận vong
青大将 THANH ĐẠI TƯƠNG,TƯỚNG rắn xanh