Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 震CHẤN
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 震災 | CHẤN TAI | thảm họa động đất |
| 震災地 | CHẤN TAI ĐỊA | vùng có thảm họa động đất |
| 震う | CHẤN | chấn động; rung lắc |
| 震える | CHẤN | chấn;dún;lập cập;ớn lạnh;run rẩy; rung động; lắc;run run |
| 震動 | CHẤN ĐỘNG | sự chấn động; chấn động |
| 震動させる | CHẤN ĐỘNG | náo loạn |
| 震動する | CHẤN ĐỘNG | chấn;chấn động;rung;rung chuyển;rung động;rung rinh |
| 震央 | CHẤN ƯƠNG | tâm động đất |
| 震度 | CHẤN ĐỘ | độ của trận động đất |
| 震源 | CHẤN NGUYÊN | tâm động đất |
| 身震い | THÂN CHẤN | sự run người; sự rung người |
| 脳震盪 | NÃO CHẤN ĐÃNG | sự chấn động não |
| 耐震構造 | NẠI CHẤN CẤU TẠO,THÁO | cách cấu tạo để chịu đựng chấn động mạnh |
| 烈震 | LIỆT CHẤN | trận động đất thảm khốc; trận động đất thảm hoạ |
| 氷震 | BĂNG CHẤN | Chấn động của băng tuyết |
| 微震 | VI CHẤN | động đất nhẹ |
| 強震 | CƯỜNG CHẤN | bão táp |
| 地震被害早期評価システム | ĐỊA CHẤN BỊ HẠI TẢO KỲ BÌNH GIÁ | Hệ thống Ước tính Sớm Thảm họa Động đất; hệ thống ước tính |
| 地震 | ĐỊA CHẤN | địa chấn;động đất |
| 鈴を震える | LINH CHẤN | rung chuông |
| 人工地震 | NHÂN CÔNG ĐỊA CHẤN | Động đất nhân tạo |

