Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 翌DỰC
Hán

DỰC- Số nét: 11 - Bộ: VŨ 羽

ONヨク
  • Ngày mai, kỳ tới. "Dực nhật" 翌日 ngày mai, "dực niên" 翌年 năm tới.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
翌週 DỰC CHU tuần tới; tuần sau
翌翌日 DỰC DỰC NHẬT hai hôm sau
翌朝 DỰC TRIỀU,TRIỆU sáng hôm sau
翌朝 DỰC TRIỀU,TRIỆU sáng hôm sau
翌日明日 DỰC NHẬT MINH NHẬT ngày hôm sau
翌日 DỰC NHẬT bữa hôm sau;hôm sau;ngày hôm sau;ngày sau
翌年 DỰC NIÊN năm sau; năm tiếp theo