Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 習TẬP
Hán

TẬP- Số nét: 11 - Bộ: VŨ 羽

ONシュウ, ジュ
KUN習う ならう
  習い ならい
  • Học đi học lại, như "giảng tập" 講習, "học tập" 學習, v.v.
  • Quen, thạo. Như "tập kiến" 習見 thấy quen, "tập văn" 習聞 nghe quen.
  • Tập quen, phàm cái gì vì tập quen không đổi đi được đều gọi là "tập", như "tập nhiễm" 習染.
  • Chim bay vì vụt.
  • Chồng, hai lần.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
TẬP LUYỆN tập luyện
慣を持つ TẬP QUÁN TRÌ quen lệ
慣どおり TẬP QUÁN thói thường
慣となる TẬP QUÁN dạn
TẬP QUÁN lề;pháp;phong tục;thói quen; tập quán
得する TẬP ĐẮC học được; đạt được; thu được
TẬP ĐẮC sự thu được; sự lĩnh hội; thu được; lĩnh hội
TẬP TỰ sự luyện tập chữ; luyện tập chữ
わし TẬP Phong tục; tập quán
TẬP học tập; luyện tập; học
い事 TẬP SỰ sự thực hành; việc thực hành
する TỰ TẬP tự học; tự mày mò
LUYỆN TẬP sự luyện tập;tập luyện
THƯỜNG TẬP thói quen thông thường; tập quán; tục lệ
TỰ TẬP sự tự ôn tập; sự tự nghiên cứu; tự ôn tập; tự nghiên cứu
ĐỘC TẬP sự tự luyện; sự tự học
する THỰC TẬP tập;thực học
TRUYỀN TẬP Học
する DIỄN TẬP tập diễn
する THỰC TẬP thực hành; rèn luyện
する DỰ TẬP soạn bài
DIỄN TẬP diễn tập;tập luyện;thao diễn
THỰC TẬP sự thực tập; thực tập
DỰ TẬP sự soạn bài
課程 HỌC TẬP KHÓA TRÌNH khóa trình học tập
HỌC TẬP GIẢ học viên; sinh viên; học sinh
HỌC TẬP THƯ học cụ
時間 HỌC TẬP THỜI GIAN buổi học
がある PHONG TẬP quen lệ
THỦ TẬP sự học tập
HỌC TẬP THẤT thư phòng
PHONG TẬP Phong tục;thói thường;thuần phong
QUÁN TẬP PHÁP luật theo tục lệ; luật tập quán
HỌC TẬP THỤC trường bổ túc; trường tư; trường luyện thi
会場 GIẢNG TẬP HỘI TRƯỜNG trung tâm huấn luyện
QUÁN TẬP phong tục; tập quán; tập tục
を怠ける HỌC TẬP ĐÃI biếng học
GIẢNG TẬP HỘI khóa giảng ngắn ngày; khóa học; khóa học ngắn hạn
ÁC TẬP QUÁN Thói quen xấu
する HỌC TẬP học hành;học hỏi;theo học
KIẾN TẬP bắt chước; học theo;nhìn để học tập; để nhớ và làm theo;noi gương
ÁC TẬP Thói quen xấu
する HỌC TẬP học; học tập
KIẾN TẬP sự nhìn để học tập, để nhớ và làm theo
する PHỤC TẬP ôn;ôn lại
から逃げる HỌC TẬP ĐÀO trốn học
教育 BỔ TẬP GIÁO DỤC giáo dục bổ túc
する LUYỆN TẬP rèn tập;tập
する PHỤC TẬP ôn tập
HỌC TẬP đèn sách;sự học tập; sự học; sự rèn luyện; sự đào tạo
する BỔ TẬP bổ túc
する LUYỆN TẬP luyện tập
PHỤC TẬP sự ôn tập
商慣 THƯƠNG QUÁN TẬP PHÁP luật thương mại
党の学 ĐẢNG HỌC TẬP đảng khoá
武術を VŨ,VÕ THUẬT TẬP TẬP tập võ
上手に THƯỢNG THỦ TẬP học giỏi
機能学 CƠ,KY NĂNG HỌC TẬP học nghề
時代の THỜI ĐẠI TẬP QUÁN thế thái
自動車教 TỰ ĐỘNG XA GIÁO TẬP SỞ trường lái xe
時代の風 THỜI ĐẠI PHONG TẬP trò đời