Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 霧VỤ
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 霧雨 | VỤ VŨ | mưa phùn |
| 霧笛 | VỤ ĐỊCH | còi báo hiệu trong sương mù |
| 霧散通信所 | VỤ TÁN THÔNG TÍN SỞ | đài vô tuyến điện |
| 霧吹き | VỤ XUY,XÚY | bụi hơi nước |
| 霧吹 | VỤ XUY,XÚY | bình phun |
| 濃霧 | NỒNG,NÙNG VỤ | sương mù dày đặc |
| 氷霧 | BĂNG VỤ | Sương băng |
| 朝霧 | TRIỀU,TRIỆU VỤ | sương (mù) |
| 川霧 | XUYÊN VỤ | Sương mù ở sông |
| 夕霧 | TỊCH VỤ | sương mù buổi tối |
| 噴霧器 | PHÚN VỤ KHÍ | bình xì; bình bơm; bình phun;bơm hơi |
| 黒い霧 | HẮC VỤ | sương dày |
| 深い霧 | THÂM VỤ | Sương mù dày đặc |
| 内陸霧 | NỘI LỤC VỤ | Sương mù trong lục địa |
| 五里霧中 | NGŨ LÝ VỤ TRUNG | tình trạng không biết cái gì; tình trạng như ở trên mây; sự lạc mất phương hướng không biết đi đâu, làm gì; tình trạng như đi trong sương mù |
| 殺虫剤噴霧器 | SÁT TRÙNG TỀ PHÚN VỤ KHÍ | bơm thuốc trừ sâu |

