Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 製CHẾ
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 製粉所 | CHẾ PHẤN SỞ | xưởng xay bột |
| 製造業者 | CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ | người sản xuất |
| 製造工場 | CHẾ TẠO,THÁO CÔNG TRƯỜNG | xưởng chế tạo |
| 製造する | CHẾ TẠO,THÁO | chế biến;chế tạo; sản xuất |
| 製造 | CHẾ TẠO,THÁO | sự chế tạo; sự sản xuất |
| 製薬 | CHẾ DƯỢC | hiệu thuốc; sự bào chế thuốc |
| 製缶工場 | CHẾ HẪU,PHỮU CÔNG TRƯỜNG | xưởng sản xuất đồ hộp |
| 製糖 | CHẾ ĐƯỜNG | sự sản xuất đường |
| 製粉機 | CHẾ PHẤN CƠ,KY | máy nghiền |
| 製造業者のマク | CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ | nhãn hiệu người sản xuất |
| 製材機 | CHẾ TÀI CƠ,KY | máy làm hộp |
| 製材所 | CHẾ TÀI SỞ | xưởng gỗ |
| 製材工場 | CHẾ TÀI CÔNG TRƯỜNG | xưởng gỗ |
| 製本 | CHẾ BẢN | chính bản |
| 製塩 | CHẾ DIÊM | làm muối |
| 製図 | CHẾ ĐỒ | việc vẽ bản đồ; việc lập bản đồ; thuật vẽ bản đồ và biểu đồ; việc thiết kế |
| 製品分配制度投資 | CHẾ PHẨM PHÂN PHỐI CHẾ ĐỘ ĐẦU TƯ | chế độ chia sản phẩm đầu tư |
| 製品分配制度 | CHẾ PHẨM PHÂN PHỐI CHẾ ĐỘ | chế độ chia sản phẩm |
| 製鉄 | CHẾ THIẾT | sự sản xuất sắt |
| 製 | CHẾ | chế;sự chế tạo; sự chế ra |
| 製パン職人 | CHẾ CHỨC NHÂN | thợ làm bánh |
| 製作 | CHẾ TÁC | sự chế tác; sự sản xuất; sự làm |
| 製作する | CHẾ TÁC | chế tác; sản suất |
| 製作所 | CHẾ TÁC SỞ | xưởng chế tạo;xưởng sản xuất |
| 製作盤 | CHẾ TÁC BÀN | bàn đạp |
| 製品 | CHẾ PHẨM | chế phẩm;hàng hóa; hàng;sản phẩm;thành phẩm;xuất phẩm |
| 製靴 | CHẾ NGOA | sự đóng giày |
| 製鋼業 | CHẾ CƯƠNG NGHIỆP | công nghiệp sản xuất thép; sản xuất thép |
| 製鋼所 | CHẾ CƯƠNG SỞ | xưởng luyện thép; nhà máy luyện thép |
| 製鉄所 | CHẾ THIẾT SỞ | xưởng đúc |
| 特製ラーメン | ĐẶC CHẾ | Ramen đặc biệt |
| 木製 | MỘC CHẾ | làm từ gỗ; làm bằng gỗ;sự làm từ gỗ; sự làm bằng gỗ |
| 熏製 | HUÂN CHẾ | thức ăn xông khói |
| 燻製 | HUÂN CHẾ | thức ăn xông khói; thức ăn hun khói; đông lạnh |
| 特製 | ĐẶC CHẾ | sự đặc chế |
| 陶製 | ĐÀO CHẾ | đồ gốm |
| 既製服 | KÝ CHẾ PHỤC | áo quần may sẵn; đồ may sẵn; trang phục may sẵn;quấn áo may sẵn |
| 既製 | KÝ CHẾ | sự đã làm xong; sự đã xong |
| 擬製 | NGHĨ CHẾ | sự bắt chước; sự giả mạo; sự sao chép; bắt chước; giả mạo; sao chép; sự giả; giả |
| 手製 | THỦ CHẾ | làm bằng tay |
| 国製品 | QUỐC CHẾ PHẨM | hàng nội hóa |
| 半製品 | BÁN CHẾ PHẨM | bán thành phẩm;hàng chế biến công nghệ phẩm;nửa thành phẩm |
| 剥製 | BÁC CHẾ | thú nhồi bông |
| 作製する | TÁC CHẾ | sản xuất; chế tác |
| 作製 | TÁC CHẾ | sự sản xuất; sự chế tác |
| 乳製品 | NHŨ CHẾ PHẨM | sản phẩm chế biến từ sữa;sản phẩm sữa |
| 並製品 | TỊNH CHẾ PHẨM | Sản phẩm có chất lượng trung bình |
| 並製 | TỊNH CHẾ | Sản phẩm có chất lượng trung bình |
| 籐製 | ĐẰNG CHẾ | đồ mây song |
| 鋼製 | CƯƠNG CHẾ | làm từ thép; làm bằng thép |
| 鉄製箱 | THIẾT CHẾ TƯƠNG,SƯƠNG | hốt |
| 鉄製寝台 | THIẾT CHẾ TẨM ĐÀI | giường sắt |
| 鉄製品 | THIẾT CHẾ PHẨM | đồ sắt |
| 鉄製 | THIẾT CHẾ | Làm bằng sắt |
| 酪製品 | LẠC CHẾ PHẨM | sản phẩm chế biến từ bơ sữa |
| 調製 | ĐIỀU CHẾ | sự sản xuất; sự chuẩn bị; sự thực hiện (một đơn hàng) |
| 複製する | PHỨC CHẾ | phiên bản |
| 複製する | PHỨC CHẾ | phục chế |
| 複製 | PHỨC CHẾ | sự phục chế |
| 縫製工 | PHÙNG CHẾ CÔNG | thợ khâu;thợ máy |
| 縫製企業 | PHÙNG CHẾ XÍ NGHIỆP | Doanh nghiệp may mặc |
| 精製する | TINH CHẾ | tinh chế |
| 電気製品 | ĐIỆN KHÍ CHẾ PHẨM | Hàng điện tử |
| 繊維製品 | TIỆM DUY CHẾ PHẨM | hàng dệt;hàng vải |
| 日本製 | NHẬT BẢN CHẾ | sự sản xuất tại Nhật |
| 欧州製薬団体連合会 | ÂU CHÂU CHẾ DƯỢC ĐOÀN THỂ LIÊN HỢP HỘI | Liên hiệp các hãng sản xuất dược Châu Âu |
| 毛糸製品 | MAO MỊCH CHẾ PHẨM | hàng len |
| 工場製品 | CÔNG TRƯỜNG CHẾ PHẨM | hàng công nghệ |
| 外国製 | NGOẠI QUỐC CHẾ | sản xuất ở nước ngoài; do nước ngoài sản xuất; của nước ngoài sản xuất; đồ ngoại; nước ngoài; ngoại |
| 金銀製 | KIM NGÂN CHẾ | lưỡng kim |
| 爆発製貨物 | BỘC,BẠO PHÁT CHẾ HÓA VẬT | hàng dễ nổ |
| 結婚製活 | KẾT HÔN CHẾ HOẠT | cưới gả |
| 不許複製 | BẤT HỨA PHỨC CHẾ | Giữ mọi bản quyền |
| ガーゼ製のマスク | CHẾ | khẩu trang |
| アルミ製 | CHẾ | bằng nhôm |
| 比例割当製 | TỶ LỆ CÁT ĐƯƠNG CHẾ | chế độ định ngạch phần trăm |
| メリヤス製品 | CHẾ PHẨM | dệt kim |
| バーター製輸入 | CHẾ THÂU NHẬP | hàng nhập đổi hàng |
| 欧州自動車製造業者協会 | ÂU CHÂU TỰ ĐỘNG XA CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ HIỆP HỘI | Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Châu Âu |
| プラスチック製箱 | CHẾ TƯƠNG,SƯƠNG | hộp nhựa |
| プラスチック製ボタン | CHẾ | khuy nhựa |
| カリフォルニア製造業者協会 | CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ HIỆP HỘI | Hiệp hội các nhà sản xuất California |
| コンテナーリース製 | CHẾ | chế độ cho thuê cong ten nơ |
| 社団法人全日本テレビ番組製作社連盟 | XÃ ĐOÀN PHÁP NHÂN TOÀN NHẬT BẢN PHIÊN TỔ CHẾ TÁC XÃ LIÊN MINH | Hiệp hội các công ty Sản xuất chương trình truyền hình Nhật Bản |
| 籐、竹、イグサ、ヤシ、シュロを原料とした製品 | ĐẰNG TRÚC NGUYÊN LIỆU CHẾ PHẨM | Sản phẩm làm bằng mây tre, cói, dừa cọ |

