Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 裸LÕA,KHỎA
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 裸麦 | LÕA,KHỎA MẠCH | Lúa mạch đen |
| 裸馬 | LÕA,KHỎA MÃ | ngựa không thắng yên cương |
| 裸身 | LÕA,KHỎA THÂN | khỏa thân |
| 裸足 | LÕA,KHỎA TÚC | chân trần; chân đất |
| 裸虫 | LÕA,KHỎA TRÙNG | Sâu bướm |
| 裸婦 | LÕA,KHỎA PHỤ | phụ nữ khỏa thân |
| 裸体画 | LÕA,KHỎA THỂ HỌA | tranh khỏa thân |
| 裸体 | LÕA,KHỎA THỂ | khỏa thân;lõa thể |
| 裸一貫 | LÕA,KHỎA NHẤT QUÁN | sự không có cái gì |
| 裸 | LÕA,KHỎA | sự trần trụi; sự trơ trụi; sự lõa thể;trần trụi; trơ trụi; lõa thể |
| 赤裸裸 | XÍCH LÕA,KHỎA LÕA,KHỎA | ngay thẳng; thẳng thắn;trần truồng; lõa lồ; khỏa thân;sự ngay thẳng; sự thẳng thắn;sự trần truồng; sự lõa lồ; sự khỏa thân |
| 赤裸 | XÍCH LÕA,KHỎA | Trần như nhộng; khỏa thân |
| 下半身裸になる | HẠ BÁN THÂN LÕA,KHỎA | ở truồng |

