Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 険HIỂM
Hán

HIỂM- Số nét: 11 - Bộ: PHỤ 阝、阜

ONケン
KUN険しい けわしい
  • Nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác
1 | 2


Từ hánÂm hán việtNghĩa
HIỂM TRỞ dốc; dựng đứng;trạng thái dốc; con dốc
HIỂM LỘ con đường dốc; đường hiểm trở
悪な HIỂM ÁC hiểm ác;hiểm độc
HIỂM ÁC khắt khe; gay gắt; nghiêm khắc; nghiệt ngã; đáng sợ;sự khắt khe; sự gay gắt; sự nghiêm khắc; sự nghiệt ngã; sự đáng sợ
の有る目 HIỂM HỮU MỤC có cái nhìn sắc sảo; con mắt sắc
しい道 HIỂM ĐẠO con đường dốc; đường hiểm trở
しい路 HIỂM LỘ con đường dốc
しい HIỂM dựng đứng; dốc;khắt khe; gay gắt; nghiêm khắc
料率 BẢO HIỂM LIỆU XUẤT suất phí bảo hiểm
料割戻 BẢO HIỂM LIỆU CÁT LỆ bớt phí bảo hiểm
BẢO HIỂM LIỆU bảo phí;Phí bảo hiểm
BẢO HIỂM SỞ trung tâm y tế
THIÊN HIỂM chỗ dốc nguy hiểm
貸借証券 MAO HIỂM THẢI TÁ CHỨNG KHOÁN hợp đồng cầm tàu
金額 BẢO HIỂM KIM NGẠCH số tiền bảo hiểm
延長 BẢO HIỂM DIÊN TRƯỜNG,TRƯỢNG gia hạn bảo hiểm
THÁM HIỂM sự thám hiểm
小説 MAO HIỂM TIỂU THUYẾT tiểu thuyết trinh thám
金の一時払い BẢO HIỂM KIM NHẤT THỜI PHẤT thanh toán tiền bảo hiểm một cục; trả bảo hiểm một cục
契約 BẢO HIỂM KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng bảo hiểm
MAO HIỂM liều;liều lĩnh
BẢO HIỂM KIM cược;Tiền bảo hiểm
利益 BẢO HIỂM LỢI ÍCH lợi ích bảo hiểm
MAO HIỂM sự mạo hiểm
追加所 BẢO HIỂM TRUY GIA SỞ giấy bổ sung bảo hiểm
価格 BẢO HIỂM GIÁ CÁCH giá trị bảo hiểm
賠償金 BẢO HIỂM BỒI THƯỜNG KIM tiền bồi thưởng bảo hiểm
価値 BẢO HIỂM GIÁ TRỊ giá trị bảo hiểm
賠償 BẢO HIỂM BỒI THƯỜNG bồi dưỡng bảo hiểm
会社 BẢO HIỂM HỘI XÃ công ty bảo hiểm;hãng bảo hiểm
NGUY HIỂM VẬT hàng hóa nguy hiểm; vật chất nguy hiểm; vật dễ cháy nổ; hàng dễ cháy nổ
評価額約款 BẢO HIỂM BÌNH GIÁ NGẠCH ƯỚC KHOAN điều khoản giá trị thỏa thuận
代理業者 BẢO HIỂM ĐẠI LÝ NGHIỆP GIẢ môi giới bảo hiểm
を冒してやる NGUY HIỂM MAO liều;liều lĩnh
証明書 BẢO HIỂM CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận bảo hiểm
代利点 BẢO HIỂM ĐẠI LỢI ĐIỂM đại lý bảo hiểm
に遭う NGUY HIỂM TAO liều;liều lĩnh
証券 BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm
プローカー BẢO HIỂM môi giới bảo hiểm
に身をさらす NGUY HIỂM THÂN liều mình
表価格 BẢO HIỂM BIỂU GIÁ CÁCH giá trị bảo hiểm thỏa thuận
を給与に算入する BẢO HIỂM CẤP DỮ,DỰ TOÁN NHẬP Tính gộp bảo hiểm vào tiền lương
NGUY HIỂM gập gềnh;gian nguy;hiểm hóc;hiểm nghèo;hiểm trở;ngặt nghèo;nguy bách;nguy hiểm;nguy kịch
条件 BẢO HIỂM ĐIỀU KIỆN điều kiện bảo hiểm
をかける BẢO HIỂM bảo hiểm
NGUY HIỂM biến;sự nguy hiểm; mối nguy hiểm;nguy hiểm;rủi ro
書類 BẢO HIỂM THƯ LOẠI chứng từ bảo hiểm
BẢO HIỂM sự bảo hiểm
被保 BỊ BẢO HIỂM GIẢ người được bảo hiểm
全危担保条件保 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO ĐIỀU KIỆN BẢO HIỂM bảo hiểm mọi rủi ro
被保 BỊ BẢO HIỂM VẬT vật được bảo hiểm
全危担保保証券 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm may rủi;đơn bảo hiểm mọi may rủi
全危担保保 TOÀN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO BẢO HIỂM bảo hiểm mọi rủi ro
面責危(保) DIỆN TRÁCH NGUY HIỂM BẢO HIỂM rủi ro ngoại lệ
船体保 THUYỀN THỂ BẢO HIỂM bảo hiểm tàu
相互保協会 TƯƠNG,TƯỚNG HỖ BẢO HIỂM HIỆP HỘI hội bảo vệ và bồi thường
定期保 ĐỊNH KỲ BẢO HIỂM Bảo hiểm định kỳ;đơn bảo hiểm định hạn
包括保証書 BAO QUÁT BẢO HIỂM CHỨNG THƯ đơn bảo hiểm bao
二重保 NHỊ TRỌNG,TRÙNG BẢO HIỂM bảo hiểm kép
追加保条項 TRUY GIA BẢO HIỂM ĐIỀU HẠNG điều khoản bảo hiểm bổ sung
相互保 TƯƠNG,TƯỚNG HỖ BẢO HIỂM bảo hiểm lẫn nhau
失業保 THẤT NGHIỆP BẢO HIỂM LIỆU tiền bảo hiểm thất nghiệp
不足危 BẤT TÚC NGUY HIỂM rủi ro thiếu hụt
雇用保 CỐ DỤNG BẢO HIỂM LIỆU tiền bảo hiểm thất nghiệp
追加保 TRUY GIA BẢO HIỂM LIỆU phí bảo hiểm bổ sung;phí bảo hiểm phụ
盗難保 ĐẠO NẠN,NAN BẢO HIỂM bảo hiểm chống trộm cắp
失業保制度 THẤT NGHIỆP BẢO HIỂM CHẾ ĐỘ Chế độ bảo hiểm thất nghiệp; chế độ bảo hiểm
信用危 TÍN DỤNG NGUY HIỂM rủi ro tín dụng
雇用保 CỐ DỤNG BẢO HIỂM Bảo hiểm thất nghiệp;bảo hiểm việc làm
追加保 TRUY GIA BẢO HIỂM bảo hiểm bổ xung;bảo hiểm phụ
航空保 HÀNG KHÔNG,KHỐNG BẢO HIỂM bảo hiểm đường hàng không
損害保 TỔN HẠI BẢO HIỂM bảo hiểm tai nạn
失業保 THẤT NGHIỆP BẢO HIỂM bảo hiểm thất nghiệp
信用保 TÍN DỤNG BẢO HIỂM bảo hiểm tín dụng
輸送危 THÂU TỐNG NGUY HIỂM rủi ro khi chuyên chở
航海保 HÀNG HẢI BẢO HIỂM bảo hiểm chuyến
損傷保 TỔN THƯƠNG BẢO HIỂM bảo hiểm gãy vỡ
生命保 SINH MỆNH BẢO HIỂM LIỆU tiền bảo hiểm sinh mệnh
増値保 TĂNG TRỊ BẢO HIỂM đơn bảo hiểm giá trị tăng
総括保(証券) TỔNG QUÁT BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm bao
生命保 SINH MỆNH BẢO HIỂM bảo hiểm nhân thọ; bảo hiểm tính mạng;bảo hiểm sinh mạng
総括保 TỔNG QUÁT BẢO HIỂM LIỆU phí bảo hiểm khoán
特別危 ĐẶC BIỆT NGUY HIỂM rủi ro đặc biệt
超過保 SIÊU QUÁ BẢO HIỂM bảo hiểm trội
継続保証券 KẾ TỤC BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm bao
火災保 HỎA TAI BẢO HIỂM bảo hiểm hỏa hoạn
戦時保 CHIẾN THỜI BẢO HIỂM bảo hiểm chiến tranh
漏れ危 LẬU NGUY HIỂM rủi ro rò chảy
戦争危 CHIẾN TRANH NGUY HIỂM rủi ro chiến tranh
衝突危 XUNG ĐỘT NGUY HIỂM rủi ro tàu đụng nhau
混合保証券 HỖN HỢP BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm hỗn hợp;hàng hỗn hợp
戦争保証券 CHIẾN TRANH BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm chiến tranh
陸運保 LỤC VẬN BẢO HIỂM bảo hiểm đường bộ
船舶保 THUYỀN BẠC BẢO HIỂM LIỆU phí bảo hiểm tàu
社会保 XÃ HỘI BẢO HIỂM LIỆU tiền bảo hiểm xã hội
海上保 HẢI THƯỢNG BẢO HIỂM bảo hiểm hàng hải
戦争保 CHIẾN TRANH BẢO HIỂM bảo hiểm chiến tranh
傷害保 THƯƠNG HẠI BẢO HIỂM bảo hiểm thiệt hại
陸岸危担保条件(保) LỤC NGẠN NGUY HIỂM ĐẢM BẢO ĐIỀU KIỆN BẢO HIỂM điều khoản từ đến bờ (bảo hiểm)
社会保 XÃ HỘI BẢO HIỂM Bảo hiểm xã hội
1 | 2