Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 流LƯU
| ||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||
1 | 2
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 流速(水の) | LƯU TỐC THỦY | tốc độ nước chảy |
| 流通量 | LƯU THÔNG LƯỢNG | mức lưu chuyển |
| 流通性証券 | LƯU THÔNG TÍNH,TÁNH CHỨNG KHOÁN | chứng khoán giao dịch |
| 流通する | LƯU THÔNG | lưu hành;lưu thông |
| 流通 | LƯU THÔNG | sự lưu thông;thịnh hành |
| 流説欄 | LƯU THUYẾT LAN | cây thùa |
| 流説 | LƯU THUYẾT | lưu truyền |
| 流行目 | LƯU HÀNH,HÀNG MỤC | Bệnh viêm kết mạc |
| 流行病にかかる | LƯU HÀNH,HÀNG BỆNH,BỊNH | nhiễm dịch |
| 流行病 | LƯU HÀNH,HÀNG BỆNH,BỊNH | bệnh lưu hành;ôn dịch |
| 流行歌 | LƯU HÀNH,HÀNG CA | bài hát phổ thông; bài hát thịnh hành |
| 流行服 | LƯU HÀNH,HÀNG PHỤC | quần áo hợp thời;thời trang |
| 流行性耳下腺炎 | LƯU HÀNH,HÀNG TÍNH,TÁNH NHĨ HẠ TUYẾN VIÊM | bệnh quai bị |
| 流行る | LƯU HÀNH,HÀNG | lưu hành; thịnh hành |
| 流行する | LƯU HÀNH,HÀNG | thịnh hành |
| 流行する | LƯU HÀNH,HÀNG | lưu hành |
| 流行する | LƯU HÀNH,HÀNG | lưu hành |
| 流行 | LƯU HÀNH,HÀNG | bệnh dịch; bệnh dịch hạch; lan tràn;hợp tính;mốt; mô-đen;sự lưu hành;thịnh hành |
| 流行 | LƯU HÀNH,HÀNG | sự lưu hành |
| 流血 | LƯU HUYẾT | chảy máu;sự đổ máu; sự chém giết |
| 流石 | LƯU THẠCH | quả là;tốt; tuyệt; như mong đợi |
| 流産する | LƯU SẢN | xẩy;xảy thai |
| 流産 | LƯU SẢN | sẩy thai |
| 流浪する | LƯU LÃNG | bôn ba |
| 流浪 | LƯU LÃNG | sự lang thang; sự phiêu dạt |
| 流氷 | LƯU BĂNG | băng trôi; tảng băng trôi |
| 流暢に読む | LƯU SƯỚNG ĐỘC | đọc xuôi |
| 流暢 | LƯU SƯỚNG | lưu loát; trôi chảy;sự lưu loát; sự trôi chảy |
| 流星 | LƯU TINH | sao băng;sao sa |
| 流感 | LƯU CẢM | cúm |
| 流域 | LƯU VỰC | lưu vực |
| 流動資本 | LƯU ĐỘNG TƯ BẢN | vốn lưu động |
| 流動する | LƯU ĐỘNG | lưu động |
| 流刑に処する | LƯU HÌNH XỬ,XỨ | đày |
| 流刑する | LƯU HÌNH | lưu đày |
| 流刑 | LƯU HÌNH | biệt xứ |
| 流出する | LƯU XUẤT | lênh láng |
| 流入する | LƯU NHẬP | dột;trút vào |
| 流れ通る | LƯU THÔNG | trôi qua |
| 流れ者 | LƯU GIẢ | Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định |
| 流れ矢 | LƯU THỈ | Mũi tên không trúng đích; mũi tên lạc |
| 流れ星 | LƯU TINH | sao băng |
| 流れ弾 | LƯU ĐẠN,ĐÀN | đạc lạc;Viên đạn lạc; viên đạn bị sai đích |
| 流れ図 | LƯU ĐỒ | Biểu đồ chu trình |
| 流れ作業 | LƯU TÁC NGHIỆP | công việc làm dây chuyền;Hệ thồng dây chuyền lắp ráp |
| 流れる雲 | LƯU VÂN | phù vân |
| 流れる | LƯU | chảy; chảy trôi; trôi đi; trôi tuột;trôi;trôi chảy;xuôi |
| 流れて行く | LƯU HÀNH,HÀNG | phiêu linh |
| 流れ | LƯU | dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch;luồng |
| 流す | LƯU | cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi;dốc;làm lan truyền (tiếng đồn) |
| 流し雛 | LƯU SỒ | búp bê giấy |
| 流し釣り | LƯU ĐIẾU | sự câu nhấp |
| 流し網 | LƯU VÕNG | lưới trôi; lưới kéo |
| 流し目 | LƯU MỤC | Cái liếc mắt |
| 流し板 | LƯU BẢN,BẢNG | Giá để úp bát đĩa |
| 流し撮り | LƯU TOÁT | sự chụp quét |
| 流し打ち | LƯU ĐẢ | sự đánh sang sân bên kia (bóng chày) |
| 流し台 | LƯU ĐÀI | chỗ rửa tay trong bếp; bệ rửa trong bếp |
| 流し入れる | LƯU NHẬP | rót vào |
| 流し元 | LƯU NGUYÊN | bồn rửa bát; chậu rửa bát |
| 流しだい | LƯU | chỗ rửa tay trong bếp; bệ rửa trong bếp |
| 流し | LƯU | bồn rửa; chậu rửa |
| 流 | LƯU | dòng; phong cách; tính chất;văn hóa nhóm; tiểu văn hóa |
| 風流 | PHONG LƯU | luồng gió;sự nhã nhặn;sự phong lưu;nhã nhặn;phong lưu |
| 非流通手形 | PHI LƯU THÔNG THỦ HÌNH | hối phiếu không giao dịch được;hối phiếu không lưu thông |
| 電流計 | ĐIỆN LƯU KẾ | đồng hồ đo dòng điện |
| 電流 | ĐIỆN LƯU | dòng điện; điện lưu;luồng;luồng điện |
| 逆流する | NGHỊCH LƯU | chảy ngược |
| 逆流 | NGHỊCH LƯU | dòng nước ngược |
| 貫流する | QUÁN LƯU | chảy qua |
| 貫流 | QUÁN LƯU | sự chảy qua; dòng chảy |
| 血流 | HUYẾT LƯU | dòng máu |
| 直流回路 | TRỰC LƯU HỒI LỘ | mạch điện một chiều |
| 直流 | TRỰC LƯU | điện một chiều;dòng điện một chiều |
| 濁流 | TRỌC LƯU | dòng (nước) đục |
| 激流 | KHÍCH,KÍCH LƯU | dòng chảy mạnh; dòng nước lớn và chảy mạnh |
| 潮流 | TRIỀU,TRÀO LƯU | dòng nước biển |
| 漂流貨物 | PHIÊU LƯU HÓA VẬT | hàng trôi dạt |
| 漂流船 | PHIÊU LƯU THUYỀN | con thuyền trôi dạt |
| 漂流物 | PHIÊU LƯU VẬT | vật trôi nổi; vật nổi lềnh bềnh |
| 漂流木 | PHIÊU LƯU MỘC | cây gỗ trôi nổi |
| 漂流する | PHIÊU LƯU | phiêu dạt; lênh đênh |
| 漂流 | PHIÊU LƯU | sự phiêu dạt; sự lênh đênh |
| 渦流 | OA LƯU | dòng xoáy; xoáy |
| 渓流 | KHÊ LƯU | suối nước nguồn; mạch nước từ núi chảy ra |
| 海流 | HẢI LƯU | dòng hải lưu |
| 浮流する | PHÙ LƯU | xuôi |
| 河流 | HÀ LƯU | dòng sông |
| 気流 | KHÍ LƯU | luồng hơi;luồng không khí; luồng khí |
| 検流計 | KIỂM LƯU KẾ | dụng cụ đo điện; thiết bị đo điện; bút thử điện |
| 末流 | MẠT LƯU | con cháu hậu duệ |
| 暖流 | NOÃN LƯU | dòng nước ấm |
| 時流に従って行動する | THỜI LƯU INH,TÒNG HÀNH,HÀNG ĐỘNG | thuận dòng |
| 整流 | CHỈNH LƯU | chỉnh lưu |
| 支流 | CHI LƯU | ngách sông;nhánh sông;sông nhánh; nhánh |
| 急流 | CẤP LƯU | chảy xiết |
| 底流 | ĐỂ LƯU | dòng nước ngầm |
| 対流 | ĐỐI LƯU | đối lưu |
| 嫡流 | ĐÍCH LƯU | dòng con trưởng; dòng trưởng |
| 古流 | CỔ LƯU | phong cách cổ |
1 | 2

