ON
OFF

| Hán tự | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 利害 | りがい | Lợi hại, lợi ích chung |
| リズム | Tiết tấu,nhịp điệu | |
| リットル | Lít | |
| リボン | Nơ,ruy băng | |
| 略す | りゃくす | Lược bỏ,làm ngắn,viết tắt |
| 流域 | りゅういき | Lưu vực |
| 寮 | りょう | Ký túc xá ,nhà trọ |
| 両側 | りょうがわ | Hai phía,hai bên |
| 漁師 | りょうし | Ngư dân |
| 領事 | りょうじ | Lãnh sự |
| 領収 | りょうしゅう | Sự nhận |
| 臨時 | りんじ | Tạm thời,lâm thời |
| 留守番るすばん | Sự trông nom nhà cửa,trông nhà | |
| 例外 | れいがい | Ngoại lệ |
| 零点 | れいてん | Điểm không |
| 冷凍 | れいとう | Sự làm lạnh |
| レインコート | Áo mưa | |
| レクリェーション | Giải trí,nghỉ giải lao | |
| レジャー | Thư giãn,nhàn hạ,rỗi rãi | |
| 列島 | れっとう | Quần đảo |